trà ve
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chè đựng trong chai, lọ nhỏ: "trà ve" là một loại chè (trà) được đóng gói và bảo quản trong các chai hoặc lọ có kích thước nhỏ, thường dùng để uống trực tiếp hoặc pha chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ tôi mua vài trà ve ở chợ để tiếp khách. (Mẹ tôi mua vài chai trà nhỏ ở chợ để tiếp khách.)
- Trà ve này có hương vị rất thơm và đậm đà. (Chè trong chai nhỏ này có hương vị rất thơm và đậm đà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trà ve pha sẵn": loại trà ve đã được pha chế sẵn, có thể uống ngay.
- Trên kệ siêu thị có bán nhiều loại trà ve pha sẵn. (Trên kệ siêu thị có bán nhiều loại chè đóng chai nhỏ pha sẵn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chè: từ phổ biến hơn để chỉ chung các loại trà, đặc biệt là ở miền Bắc Việt Nam.
- Trà: từ phổ biến để chỉ chung các loại trà, thường dùng ở miền Nam Việt Nam.
- Trà chai: cách gọi khác có nghĩa tương tự, chỉ trà đựng trong chai.
Từ đồng nghĩa
- Trà chai: trà đựng trong chai.
- Chè lọ: chè đựng trong lọ.
- chè đựng trong chai, lọ nhỏ